NutiFood

Famna Đề kháng khỏe - Tiêu hóa tốt

Famna với công thức FDI chứa 2'-FL HMO, FOS và Inulin được cấp bằng sáng chế tại Hoa Kỳ. Tạo nền tảng "đề kháng khỏe, tiêu hóa tốt" giúp hỗ trợ tăng cường sức khỏe hệ tiêu hóa và miễn dịch cho trẻ.

HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN NÃO BỘ 100% DHA TỪ TẢO

100% DHA từ tảo đáp ứng khuyến nghị của tổ chức y tế thế giới WHO/FAO (2010), cùng Taurin, Cholin và Lutein hỗ trợ não bộ.

HỖ TRỢ TIÊU HOÁ TỐT

2'-Fucosyllactose (2'-FL HMO) cùng Prebiotic (FOS) tốt cho hệ tiêu hóa của trẻ, Probiotic Bifidobacterium hỗ trợ cải thiện lợi khuẩn đường ruột.

HỖ TRỢ TĂNG CƯỜNG SỨC ĐỀ KHÁNG

2’-FL HMO, Kẽm, Vitamin A, E, C giúp tăng cường chức năng miễn dịch.

HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN CHIỀU CAO, CÂN NẶNG

 

Tỉ lệ Calci: Phospho hợp lý. Giàu Vitamin D3 và Calci hỗ trợ hệ xương răng, phát triển chiều cao. Kẽm hỗ trợ yếu tố tăng trưởng, giúp trẻ tăng cân, tăng chiều cao.

 

 
Tải thông tin sản phẩm
Thêm Vào Hộp Tải Thông Tin

FAMNA ĐƯỢC NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN BỞI VIỆN NGHIÊN CỨU DINH DƯỠNG NUTIFOOD THỤY ĐIỂN (NNRIS)

Quy tụ 50 chuyên gia dinh dưỡng từ khắp nơi trên thế giới
Nâng cao tầm vóc và chất lượng cuộc sống cho người Việt
Hướng đến sản phẩm chất lượng toàn cầu
Kết hợp cùng 20 năm thấu hiểu thể trạng đặc thù người Việt

 

NutiFood

Quy cách đóng gói

    • Lon thiếc
      800g
    • Lon thiếc
      400g
    • SBPS
      180ml & 110ml

Thành phần dinh dưỡng

Thành phần
Đơn vị
Trong 100 g
Trong 100 ml pha chuẩn
Trong 100 kcal
I. THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG
Năng lượng
kcal
500
68
100
Chất đạm
g
11
1.5
2.2
Chất béo
g
26
3.5
5.2
DHA
mg
70
9.5
-
ARA
mg
70
9.5
-
Acid Alpha Linolenic (ALA)
mg
465
63
93
Acid Linoleic (LA)
mg
4650
628
929
Carbohydrat
g
55
7.4
11
Đường tổng số
g
51
6.9
-
Chất xơ hoà tan (FOS)
g
1.2
0.16
-
2′ – Fucosyllactose (2′-FL)
mg
237
32
-
Taurin
mg
40
5.4
8.0
Lutein
μg
100
13.5
-
Inositol
mg
28
3.8
5.6
L-Carnitin
mg
7.0
0.95
1.4
II. VITAMIN VÀ KHOÁNG CHẤT
Vitamin A
IU
1620
219
324
Vitamin D3
IU
350
47.3
70
Vitamin E
IU
7.0
0.95
1.4
Vitamin C
mg
82
11.1
16.4
Vitamin K1
μg
40
5.4
8.0
Vitamin B1
μg
600
81
120
Vitamin B2
μg
700
95
140
Niacin
μg
5000
675
999
Acid Pantothenic
μg
3000
405
600
Vitamin B6
μg
400
54
80
Acid Folic
μg
106
14.3
21.2
Vitamin B12
μg
1.2
0.16
0.24
Biotin
μg
20
2.7
4.0
Cholin
mg
50
6.8
10
Natri
mg
150
20.3
30
Kali
mg
600
81
120
Clorid
mg
330
44.6
66
Calci
mg
410
55
82
PhosPho
mg
280
37.8
56
Magnesi
mg
45
6.1
9.0
Sắt
mg
5.0
0.68
1.0
Kẽm
mg
3.0
0.41
0.60
Đồng
μg
200
27
40
Iod
μg
100
13.5
20
Mangan
μg
80
10.8
16
Selen
μg
16
2.2
3.2
Dành cho trẻ từ 0 - 12 tháng
Thành phần
Đơn vị
Trong 100g
Trong 100ml pha chuẩn
Trong 100 ml ^(a) hoặc 100 kcal ^(b)
I. THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG
Năng lượng
kcal
467
168
80
Chất đạm
g
17
6.1
3.6
Chất béo
g
19.4
7.0
4.2
DHA
mg
78
28.1
-
Acid Alpha Linolenic (ALA)
mg
250
90
-
Acid Linoleic (LA)
mg
1500
540
321
Cacbonhydrat
g
54.4
19.6
-
Đường tổng số
g
35
12.6
-
Chất xơ hoà tan (FOS, Inulin)
g
3.15
1.13
-
2′ – Fucosyllactose (2′-FL)
mg
187
67
-
Taurin
mg
48
17.3
-
Lutein
μg
220
79
-
II. VITAMIN VÀ KHOÁNG CHẤT
Vitamin A
IU
1750
630
375
Vitamin D3
IU
313
113
-
Vitamin E
IU
6.0
2.2
1.3
Vitamin C
mg
75
27
16.1
Vitamin K1
μg
20
7.2
4.3
Vitamin B1
μg
540
194
116
Vitamin B2
μg
700
252
150
Niacin
μg
6200
2232
1328
Acid Pantothenic
μg
2700
972
578
Vitamin B6
μg
580
209
124
Acid folic
μg
180
65
38.5
Vitamin B12
μg
1.2
0.43
0.26
Biotin
μg
17
6.1
3.6
Cholin
mg
55
19.8
-
Natri
mg
175
63
37.5
Kali
mg
650
234
139
Clorid
mg
385
139
82
Calci
mg
750
270
161
PhosPho
mg
500
180
107
Magnesi
mg
70
25.2
15
Sắt
mg
7.2
2.6
1.5
Kẽm
mg
5.4
1.9
1.2
Iod
μg
95
34.2
20.3
Selen
μg
15
5.4
-
Vitamin D
IU
313
113
67
Dành cho trẻ từ 1 - 2 tuổi
Thành phần
Đơn vị
Trong 100g
Trong 1 ly pha chuẩn
Trong 100 ml ^(a) hoặc 100 kcal ^(b)
I. THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG
Năng lượng
kcal
472
170
81
Chất đạm
g
17.5
6.3
3.7
Chất béo
g
20
7.2
4.2
DHA
mg
84
30.2
-
Acid Alpha Linolenic (ALA)
mg
250
90
-
Acid Linoleic (LA)
mg
1500
540
318
Cacbonhydrat
g
54
19.4
-
Đường tổng số
g
35
12.6
-
Chất xơ hoà tan (FOS/Inulin)
g
3.15
1.13
-
2′ – Fucosyllactose (2′-FL)
mg
187
67
-
Taurin
mg
48
17.3
-
Lutein
μg
220
79
-
II. VITAMIN VÀ KHOÁNG CHẤT
Vitamin A
IU
1800
648
381
Vitamin D3
IU
313
113
-
Vitamin E
IU
6.0
2.2
1.3
Vitamin C
mg
75
27
15.9
Vitamin K1
μg
20
7.2
4.2
Vitamin B1
μg
575
207
122
Vitamin B2
μg
705
254
149
Niacin
μg
6700
2412
1419
Acid Pantothenic
μg
2700
972
572
Vitamin B6
μg
585
211
124
Acid folic
μg
193
69
40.9
Vitamin B12
μg
1.4
0.50
0.30
Biotin
μg
17
6.1
3.6
Cholin
mg
66
23.8
-
Natri
mg
175
63
37.1
Kali
mg
650
234
138
Clorid
mg
390
140
83
Calci
mg
750
270
159
Phospho
mg
500
180
106
Magnesi
mg
70
25.2
14.8
Sắt
mg
7.4
2.7
1.6
Kẽm
mg
5.6
2.0
1.2
Iod
μg
100
36
21.2
Selen
μg
15
5.4
-
Vitamin D
IU
313
113
66
Dành cho trẻ trên 2 tuổi
Thành phần
Đơn vị
Trong 110ml
Trong 180ml
I. THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG
Năng lượng
kcal
92
151
Chất đạm
g
3.4
5.5
Chất béo
g
4.0
6.5
DHA
mg
8.8
14.4
Cacbohydrat
g
10.5
17.1
Đường tổng số
g
7.7
12.6
Chất xơ hoà tan (FOS, Inulin)
g
0.59
0.97
2′ – Fucosyllactose (2′-FL)
mg
35.2
57.6
Lutein
μg
41.5
68
Cholin
mg
15.8
25.9
Taurin
mg
9.0
14.8
II. VITAMIN VÀ KHOÁNG CHẤT
Vitamin A
IU
330
540
Vitamin D3
IU
72
117
Vitamin E
IU
1.10
1.80
Vitamin K1
μg
3.8
6.2
Vitamin C
mg
11.9
19.4
Vitamin B1
μg
99
162
Vitamin B2
μg
132
216
Niacin
μg
1169
1913
Acid Pantothenic
μg
509
833
Vitamin B6
μg
109
178
Acid folic
μg
34.1
56
Biotin
μg
3.2
5.2
Natri
mg
38.5
63
Kali
mg
124
201
Clorid
mg
73
119
Calci
mg
142
232
Phospho
mg
95
155
Magnesi
mg
12.1
19.8
Iod
μg
15.8
25.9
Kẽm
mg
0.99
1.6
Selen
μg
1.7
2.7
Dành cho trẻ trên 1 tuổi
Famna 0+
Famna 1+
Famna 2+
Sữa dinh dưỡng pha sẵn

Hướng dẫn sử dụng

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Famna 0+

1. Rửa tay bằng xà phòng trước khi pha.
2. Rửa sạch dụng cụ pha và đun sôi trong vòng 05 phút.
3. Đun sôi nước trong 05 phút và để nguội dần đến khoảng 50 ºC.
4. Pha theo bảng hướng dẫn và sử dụng muỗng lường có sẵn trong lon.
5. Khuấy hoặc lắc đều cho đến khi hòa tan hoàn toàn.
6. Nhỏ vài giọt lên cổ tay để kiểm tra độ nóng. Nếu thấy độ ấm vừa đủ, cho trẻ uống ngay.

Famna 1+

1. Rửa tay và dụng cụ thật sạch trước khi pha.
2. Đun sôi nước trong 5 phút và để nguội dần đến 50 °C.
3. Pha 7 muỗng gạt Famna (tương đương 36 g bột) với 180 ml nước chín ấm.
4. Khuấy đều đến khi hòa tan hoàn toàn.
Dùng 2-3 ly mỗi ngày hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
Cách pha chuẩn: 7 muỗng gạt (tương đương 36 g bột) + 180 ml nước = 210 ml thành phẩm.

Famna 2+

1. Rửa tay và dụng cụ thật sạch trước khi pha.
2. Đun sôi nước trong 5 phút và để nguội dần đến 50 °C.
3. Pha 7 muỗng gạt Famna (tương đương 36 g bột) với 180 ml nước chín ấm.
4. Khuấy đều đến khi hòa tan hoàn toàn.
Dùng 2-3 ly mỗi ngày hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
Cách pha chuẩn: 7 muỗng gạt (tương đương 36 g bột) + 180 ml nước = 210 ml thành phẩm.

Famna SBPS 110ml 

- Lượng khuyên dùng: Dùng 3 hộp mỗi ngày

- Đối tượng sử dụng: Dành cho trẻ trên 1 tuổi

- Cách dùng: Sản phẩm sử dụng cho 1 lần uống

Famna SBPS 180ml

- Lượng khuyên dùng: Dùng 2 hộp mỗi ngày

- Đối tượng sử dụng: Dành cho trẻ trên 1 tuổi

- Cách dùng: Sản phẩm sử dụng cho 1 lần uống

HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN

Sữa bột: Đóng kín nắp lon sau khi sử dụng và để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, không lưu trữ trong tủ lạnh. Dùng sản phẩm trước hạn sử dụng và sử dụng hết trong vòng 1 tháng sau khi mở nắp lon.

Sữa nước: Sản phẩm sử dụng cho 1 lần uống. Bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.

Về đầu trang
Tải thông tin sản phẩm
Bạn đã thêm 0 sản phẩm
Tải thông tin sản phẩm